| 41 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Ngành Quản lý công (7340403) (Xem) |
24.76 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách (538) (Xem) |
24.70 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách (538) (Xem) |
24.70 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách (538) (Xem) |
24.70 |
X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) (QHX04) (Xem) |
24.68 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Ngành Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7229010) (Xem) |
24.60 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) |
24.53 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) (7229001) (Xem) |
24.52 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
24.50 |
C03,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Quản lý giải trí và sự kiện (7229042) (Xem) |
24.50 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch) (7229042D) (Xem) |
24.40 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Ngành Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
24.30 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Ngành Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
24.30 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Ngành Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
24.30 |
X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Chính trị học (QHX02) (Xem) |
24.20 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách (538) (Xem) |
24.20 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Tổ chức sự kiện văn hóa (7229042D) (Xem) |
24.13 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP) (EPMP) (Xem) |
24.05 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |