Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
142 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
143 Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) (7580201C) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
144 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chương trình Tiên tiến (7510102C) (Xem) 15.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
145 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
146 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
147 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
148 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
149 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
150 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
151 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
152 Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) 14.95 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
153 Kỹ thuật xây dựng, CN Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh (7580201B) (Xem) 14.54 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
154 Kỹ thuật xây dựng, CN Xây dựng dân dụng và công nghiệp (7580201) (Xem) 14.13 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
155 Kỹ thuật xây dựng, CN Tin học xây dựng (7580201A) (Xem) 13.93 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
156 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 13.65 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
157 Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông (7580205) (Xem) 13.31 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng