| 121 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Quản lý dự án xây dựng (7580201_2) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 124 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) |
17.50 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
17.50 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
17.25 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201QT) (Xem) |
17.10 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 130 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 131 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
16.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 135 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 136 |
Kỹ thuật xây dựng, CN Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng (7580201C) (Xem) |
15.24 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 137 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 140 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |