Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 18.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
122 Quản lý dự án xây dựng (7580201_2) (Xem) 18.00 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
123 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
124 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 17.50 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
125 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) 17.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
126 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 17.25 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
127 Kỹ thuật xây dựng (7580201QT) (Xem) 17.10 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
128 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 17.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
129 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 17.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
130 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
131 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 16.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
132 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 16.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
133 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) 16.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
134 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
135 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
136 Kỹ thuật xây dựng, CN Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng (7580201C) (Xem) 15.24 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
137 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
138 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
139 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
140 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ