Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) 19.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
102 Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng (TLA201) (Xem) 19.00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
103 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.00 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
104 Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông (7580205) (Xem) 18.85 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
105 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
106 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
107 Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng dân dụng và công nghiệp (XDA08) (Xem) 18.75 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
109 Xây dựng công trình ngầm đô thị (7580201_1) (Xem) 18.50 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
110 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
111 Quản lý bất động sản (7580302_1) (Xem) 18.25 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
112 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
113 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
114 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
115 Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) 18.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
116 Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (GTADCXQ2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
117 CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp (GTADCDD2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
118 Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (GTADCCD2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
119 Thanh tra và quản lý công trình giao thông (GTADCTQ2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
120 Hạ tầng giao thông đô thị thông minh (GTADCCH2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội