Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
242 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
243 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
244 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 14.76 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
245 Hộ sinh (7720302) (Xem) 13.95 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
246 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 12.75 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
247 Y khoa (7720101) (Xem) 7.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
248 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 7.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
249 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 7.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
250 Dược học (7720201) (Xem) 7.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
251 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
252 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
253 Hộ sinh (7720302) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
254 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
255 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
256 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
257 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
258 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 3.24 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
259 Y khoa (7720101) (Xem) 3.24 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
260 Dược học (7720201) (Xem) 3.11 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM