Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Hộ sinh (7720302) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
202 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
203 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
204 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
205 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
206 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.50 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
207 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
208 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
209 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
210 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
211 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
212 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
213 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
214 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
215 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
216 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
217 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
218 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
219 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
220 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM