| 221 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 222 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 223 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 224 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 225 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 226 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 227 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 228 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 229 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 230 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 231 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
16.79 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 232 |
Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
16.25 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 233 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
16.21 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 234 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
16.21 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 235 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
16.20 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 236 |
Y tế Công cộng (7720701) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 237 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
15.24 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 238 |
Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) |
15.10 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 239 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 240 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |