Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Hộ sinh (7720302) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
222 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
223 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
224 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
225 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
226 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
227 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
228 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
229 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
230 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
231 Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 16.79 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
232 Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) 16.25 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
233 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
234 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
235 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 16.20 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
236 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
237 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 15.24 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
238 Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) 15.10 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
239 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
240 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM