Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 22.50 C19,D01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
82 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 22.50 A00,C00 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
83 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.50 M01,M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
84 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 22.25 D01,D04,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
85 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 22.25 C00,C19 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
86 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 22.25 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
87 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 22.25 D01,D04,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
88 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 22.25 C00,C19,C20,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
89 Giáo dục Mầm non (7140201A) (Xem) 22.25 M00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 22.00 C00,C15,D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
91 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
92 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.00 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
93 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
94 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 22.00 C00,C15 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
95 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.00 A00,C00,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
96 Giáo dục Mầm non (7140201C) (Xem) 22.00 M02 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
97 Sư phạm Lịch sử (7140218D) (Xem) 22.00 D14 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
98 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.00 A00,C01,D01,D03 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
99 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
100 Giáo dục học (7140101) (Xem) 21.75 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM