| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 33.00 | D01,D04,D78,D90 | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 22.25 | D01,D04,D78,D96 | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) | Đà Nẵng |
| 3 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 22.25 | D01,D04,D10,D15 | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) | Đà Nẵng |
| 4 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 18.25 | D01,D04,D15,D45 | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (DHF) (Xem) | Huế |