| 401 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
18.00 |
A09,C00,C04,D10 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 402 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 403 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
18.00 |
C00,C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 404 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
18.00 |
N01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 405 |
Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201B) (Xem) |
17.75 |
C19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 406 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
17.16 |
C00,C14,C19,C20 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 407 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
17.00 |
M01,M09 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 408 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
16.54 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 409 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
16.54 |
D01,D03,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 410 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M00 |
Đại học Bạc Liêu (Xem) |
Bạc Liêu |
| 411 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M05,M07,M08,M09 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 412 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M00,M01,M02 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 413 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M00,M05,M07,M13 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 414 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
B03,C19,C20,M00 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 415 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M00,M01,M07,M09 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 416 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M01,M09 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 417 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
M05,M06,M07,M14 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 418 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
16.00 |
C14,C19,C20,M00 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 419 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 420 |
Giáo dục học (7140101) (Xem) |
14.00 |
C00,C14,C15,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |