Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
401 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 A09,C00,C04,D10 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
402 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
403 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
404 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 18.00 N01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
405 Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201B) (Xem) 17.75 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
406 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 17.16 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
407 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
408 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 16.54 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
409 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 16.54 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
410 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M00 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
411 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
412 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
413 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
414 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 B03,C19,C20,M00 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
415 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M00,M01,M07,M09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
416 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M01,M09 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
417 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M05,M06,M07,M14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
418 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 C14,C19,C20,M00 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
419 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
420 Giáo dục học (7140101) (Xem) 14.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương