Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
82 Sinh học (CT Chất lượng cao) (7420101_CLC) (Xem) 18.00 A02,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
83 Sinh hoc (7420101) (Xem) 18.00 A02,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
84 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
85 Công nghệ kỹ thuật môi trường** (QHT46) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
86 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 18.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
87 Sinh học (CT Chất lượng cao) (7420101_CLC) (Xem) 18.00 A02,B00,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
88 Sinh hoc (7420101) (Xem) 18.00 A02,B00,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
89 Sinh học (7420101B) (Xem) 17.54 B00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.15 A00,A02,B00,D07 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
91 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.10 B00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
92 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.10 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
93 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
94 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 17.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
95 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
96 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 17.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
97 Kỹ thuật hóa học (CHE1) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
98 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.00 B00,B08,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
99 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A07,A11,C13,C17 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
100 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 17.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội