| 261 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
28.00 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 262 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
28.00 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 263 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
28.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 264 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207) (Xem) |
28.00 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 265 |
Việt Nam học (Chuyên ngành: Du lịch và Quản lý du lịch)- Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7310630Q) (Xem) |
28.00 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 266 |
Công nghệ thông tin Việt-Nhật (IT-E6) (Xem) |
27.98 |
A00,A01,D28 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 267 |
Ngôn ngữ Anh (Nữ) (7220201|10D01) (Xem) |
27.90 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 268 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) |
27.83 |
D01 |
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 269 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
27.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 270 |
Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) |
27.80 |
A01,D01,D06,D07 |
Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 271 |
Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) |
27.80 |
A00 |
Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 272 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
27.80 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 273 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
27.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 274 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
27.75 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 275 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
27.75 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 276 |
Y khoa (có CC Tiếng Anh) (7720101_02) (Xem) |
27.70 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 277 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
27.70 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 278 |
Y khoa (có CC Tiếng Anh) (7720101_02) (Xem) |
27.70 |
B01 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 279 |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Nữ - Phía Nam) (7860113|12A00) (Xem) |
27.65 |
A00 |
Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) (Xem) |
Đồng Nai |
| 280 |
Thương mại điện tử (7340122) (Xem) |
27.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |