Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
262 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
263 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
264 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
265 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn (7620119) (Xem) 15.00 A07,C00,C04,D10 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
266 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A00,A02,C00,D10 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
267 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
268 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
269 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
270 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
271 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
272 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 15.00 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
273 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
274 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
275 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
276 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
277 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
278 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
279 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
280 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội