Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
302 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
303 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
304 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
305 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
306 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
307 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên
308 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D78 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
309 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
310 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A01,C00,D01 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
311 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
312 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
313 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
314 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn (7620119) (Xem) 15.00 A00,C00,C04,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
315 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
316 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
317 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
318 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,C02,D01 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
319 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
320 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang