| 281 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.00 |
A00,A02,C00,D10 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 282 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,C02 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 283 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 284 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 285 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 286 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 287 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A07,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 288 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 289 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 290 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 291 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 292 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 293 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 294 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 295 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 296 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 297 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 298 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 299 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
15.00 |
A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 300 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |