Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
322 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
323 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
324 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
325 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
326 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
327 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
328 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
329 Kinh tế và quản lý (HVN12) (Xem) 15.00 A00,C04,D01,D10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
330 Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn (HVN13) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
331 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.70 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
332 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.55 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
333 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 14.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
334 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
335 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
336 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
337 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.10 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
338 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
339 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
340 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình