| 81 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
24.50 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
24.50 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
24.50 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 84 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
24.50 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 86 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.50 |
D01,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 87 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.44 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.44 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 89 |
Ngôn ngữ Anh (Nam) (7220201|20D01) (Xem) |
24.33 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.29 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 91 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.25 |
D01,D04 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 92 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.25 |
D01,D06 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 93 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.25 |
D06 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 94 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.25 |
D04 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 95 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.25 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.20 |
D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.20 |
D01,D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 98 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.03 |
D01,D06 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 99 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.03 |
D01,D06,D10 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 100 |
Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) |
24.00 |
D01,D96 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |