| 141 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.89 |
A16 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 144 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.89 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.89 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
23.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 147 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh (7340125) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,D01,D03,D06,D07,D23,D24 |
Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 148 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
23.50 |
A00,C03,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,A07,D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 150 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị Marketing; Logistics và quản lý chuỗi cung ứng) (7340101DKK) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Kinh doanh quốc tế (FBE6) (Xem) |
23.50 |
A01,A07,C04,D01 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
23.45 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
23.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Logistics và vận tài đa phương thức (GTADCVL2) (Xem) |
23.30 |
A00,A01,D01,D11 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 156 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 157 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
23.25 |
A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 158 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.16 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 159 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.16 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.15 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |