| 161 |
Chương trình cử nhân chất lượng cao (7340001) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 162 |
Chương trình đại học chính quy quốc tế cấp song bằng ngành Quản trị kinh doanh (7340002) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 163 |
Kinh tế xây dựng (TLA404) (Xem) |
23.05 |
A00 |
ĐẠI HỌC THỦY LỢI (Xem) |
Hà Nội |
| 164 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 165 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
23.00 |
D01,D03,D06 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 166 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 167 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 168 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 169 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 170 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 171 |
Bất động sản CLC (7340116C) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 172 |
Ngành Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
22.95 |
A00,A01,D07 |
ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 173 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
22.95 |
A00,A01,D08 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 174 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
22.90 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 175 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
22.90 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 176 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
22.90 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 177 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
22.90 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 178 |
Khoa học quản lý* (CTĐT CLC) (QHX41) (Xem) |
22.80 |
D78 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 179 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Kinh tế xây dựng (GTADCKX2) (Xem) |
22.75 |
A00,A01,D01,D27 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |