| 181 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.70 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 182 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
22.50 |
A01 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 183 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
22.50 |
D84,D87,D88 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 184 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D03,D06,D96,D97 |
Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 185 |
Kinh tế xây dựng (Chương trình chất lượng cao Kinh tế xây dựng công trình Giao thông Việt - Anh) (7580301QT) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 186 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.50 |
A01,D84,D87,D88 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 187 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.50 |
A00,D01,D03,D06 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 188 |
Khoa học quản lý* (CTĐT CLC) (QHX41) (Xem) |
22.00 |
A01 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 189 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 190 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 191 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 192 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 193 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.70 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 194 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 195 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 196 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 197 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 198 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
20.60 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 199 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,A07,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 200 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
20.50 |
C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |