Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
62 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.00 A00,A01,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
63 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204B) (Xem) 25.91 D04 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) 25.70 D01 ĐẠI HỌC THỦY LỢI (Xem) Hà Nội
65 Ngôn ngữ Nga (Nam) (7220202|20D01) (Xem) 25.66 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
66 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Ngôn Ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.45 D01 ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
68 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.40 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
69 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.40 D04 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
70 Ngôn ngữ Anh (Nam) (7220201|20D01) (Xem) 25.28 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
73 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.97 D01,D96,D78 ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HCM (Xem) TP HCM
74 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.97 D01,D78,D96 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.93 D01,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
76 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.90 D01 ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.90 A01,D01,D14,D78 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
78 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.73 D01,D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.60 D01 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
80 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.60 D01,D04 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM