| 21 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
297.50 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Du lịch (7810101) (Xem) |
297.50 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Du lịch (7810101) (Xem) |
297.50 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
290.00 |
C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Tâm lí học (7310401) (Xem) |
290.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Việt Nam học (CN Văn hóa - Du lịch) (7310630) (Xem) |
290.00 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
290.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Luật (7380101) (Xem) |
290.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Khoa học dữ liệu (7460108) (Xem) |
290.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
290.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
290.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
290.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
290.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) (7480201CLC) (Xem) |
290.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) (7480201CLC) (Xem) |
290.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 36 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
282.50 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) |
282.50 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) |
282.50 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
275.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Khoa học dữ liệu (7460108) (Xem) |
275.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |