| 101 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 102 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 103 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 104 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 105 |
SP Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
23.48 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
23.43 |
|
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 107 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
23.42 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
23.30 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 109 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
23.30 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 110 |
Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) |
23.30 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 111 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
23.23 |
A01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
23.00 |
Q02 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 113 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
22.85 |
A01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
22.59 |
|
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 115 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
22.52 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 116 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
22.52 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 117 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
22.52 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 118 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
22.51 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 119 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 120 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |