Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 23.60 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
102 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 23.60 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
103 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 23.60 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
104 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 23.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
105 SP Mỹ thuật (7140222) (Xem) 23.48 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
106 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 23.43 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
107 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 23.42 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
108 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 23.30 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
109 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 23.30 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
110 Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) 23.30 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 23.23 A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
112 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 23.00 Q02 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
113 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 22.85 A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
114 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 22.59 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
115 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 22.52 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
116 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 22.52 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
117 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 22.52 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
118 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 22.51 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
119 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
120 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh