| 61 |
Điện ánh và nghệ thuật đại chúng (QHX04) (Xem) |
25.30 |
C03 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Điện ánh và nghệ thuật đại chúng (QHX04) (Xem) |
25.30 |
C04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Điện ánh và nghệ thuật đại chúng (QHX04) (Xem) |
25.30 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Điện ánh và nghệ thuật đại chúng (QHX04) (Xem) |
25.30 |
D66 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Ngôn ngữ học (QHX12) (Xem) |
25.25 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật (7229042C) (Xem) |
25.21 |
D01 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
25.20 |
C00,X70 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
25.19 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
25.04 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
25.04 |
C04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
25.04 |
D66 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
25.04 |
C03 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
25.04 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Đông phương học (QHX06) (Xem) |
25.00 |
D66 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Đông phương học (QHX06) (Xem) |
25.00 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Đông phương học (QHX06) (Xem) |
25.00 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
24.99 |
C04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
24.99 |
C03 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
24.99 |
D66 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
24.99 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |