| 21 |
Nhóm ngành Điện – Điện tử – Viễn thông – Tự động hóa – Thiết kế vi mạch (108) (Xem) |
84.29 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử (208) (Xem) |
83.27 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
82.57 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) |
82.02 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (EE-EP) (Xem) |
81.06 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) |
80.63 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (EE-EP) (Xem) |
79.04 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Kỹ thuật Robot (211) (Xem) |
78.53 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) |
76.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) (EE-E8) (Xem) |
74.31 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano (MS2) (Xem) |
73.59 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
73.20 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) |
70.95 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) (EE-E18) (Xem) |
70.56 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (EE-EP) (Xem) |
70.22 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) (EE-E18) (Xem) |
68.05 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) (EE-E18) (Xem) |
65.89 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa (7520216) (Xem) |
65.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) |
64.10 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) |
64.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |