Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 884.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 802.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Kinh tế (7310101) (Xem) 796.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
5 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 727.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
6 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 725.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Kinh tế (7310101) (Xem) 720.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 707.35 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
9 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 704.99 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
10 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 702.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
11 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 688.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
12 Bất động sản (7340116) (Xem) 671.00 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
13 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 653.93 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
14 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
15 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
16 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
17 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
18 Bất động sản (7340116) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Kinh tế số (7310109) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
20 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM