| 41 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
78.30 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
78.09 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Logistics và Quản lý Chuỗi Cung ứng (228) (Xem) |
78.04 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 44 |
Quản trị vận hành và di chuyển thông minh (7840104) (Xem) |
76.50 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
72.50 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
70.60 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 48 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 49 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
67.25 |
A01,D01,D07,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
62.13 |
A01,D01,D07,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Kinh tế (Phân tích dữ liệu trong kinh tế) (7310101) (Xem) |
62.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 53 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
59.64 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) (EM-E14) (Xem) |
59.64 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) (EM-E13) (Xem) |
55.21 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) (EM-E13) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) (EM-E14) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) (EM-E13) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |