Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 26.85 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
82 Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) 26.84 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
83 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 26.79 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
84 Kinh tế xây dựng (TLA404) (Xem) 26.73 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
85 Kinh tế (7310101) (Xem) 26.62 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
86 Kinh doanh quốc tế (IB01) (Xem) 26.61 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
87 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 26.37 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
88 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 26.30 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
89 Ngành Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế (527) (Xem) 26.23 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
90 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 26.18 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
91 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 26.03 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
92 Logistics và vận tải đa phương thức (GTADCVL2) (Xem) 26.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
93 Kinh tế học tài chính (FE) (EP13) (Xem) 25.89 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
94 Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) 25.63 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.51 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
96 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (XDA23) (Xem) 25.45 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
97 Kinh doanh quốc tế (HQT06) (Xem) 25.42 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
98 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.41 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
99 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.41 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
100 Bất động sản (7340116) (Xem) 25.36 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội