| 61 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) (EM-E14) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 64 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
53.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 65 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
51.18 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
50.97 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
46.07 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
44.35 |
A01,D01,D07,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
41.85 |
A01,D01,D07,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 71 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
28.01 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
27.94 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Kinh tế số (TLA410) (Xem) |
27.92 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chỉ quốc tế (LSIC) (EP14) (Xem) |
27.87 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
27.56 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (GTADCLG2) (Xem) |
27.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Kinh doanh quốc tế (HQT06) (Xem) |
27.49 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) (EP03) (Xem) |
27.24 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Kinh tế quốc tế (HQT03) (Xem) |
27.22 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Kinh tế (TLA401) (Xem) |
27.03 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |