Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
22 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
23 Bất động sản (7340116) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
24 Kinh tế số (7310109) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
25 Bất động sản (7340116) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
26 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
27 Kinh tế số (7310109) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
28 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
29 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
30 Kinh tế số (7310109) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
31 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
32 Bất động sản (7340116) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
34 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
35 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 111.87 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
36 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (751060501) (Xem) 97.00 A00,A01,D01,D07,X26 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
37 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 86.80 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
38 Kinh tế (7310101) (Xem) 85.20 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
39 Nhóm ngành Logistics và Hệ thống Công nghiệp (128) (Xem) 82.40 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
40 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 78.85 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội