Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
102 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
103 Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số (HVN14) (Xem) 20.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
104 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
105 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
106 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
107 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
108 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
109 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
110 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 20.00 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
112 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
113 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
114 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
115 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 20.00 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
116 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
117 Luật (đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) (7380101PH) (Xem) 20.00 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
118 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
119 Luật kinh tế (TCTA) (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
120 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long