Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.85 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
62 Luật (7380101) (Xem) 23.85 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
63 Luật (7380101) (Xem) 23.84 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
64 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.66 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
65 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.60 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
66 Luật (7380101) (Xem) 23.50 A01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
67 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.50 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
68 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.47 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
69 Luật (7380101) (Xem) 23.47 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.44 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
71 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.41 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
72 Luật (7380101) (Xem) 23.38 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
73 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.02 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
74 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.00 A01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
75 Luật (7380101) (Xem) 23.00 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
76 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.50 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
77 Luật (TLA301) (Xem) 22.25 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
78 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.25 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
79 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
80 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.00 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội