Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Luật (7380101) (Xem) 22.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
82 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.90 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
83 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
84 Luật (7380101) (Xem) 21.50 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
85 Luật (7380101) (Xem) 21.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
86 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.10 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
87 Luật (7380101) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
88 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
89 Luật (7380101) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
90 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
91 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.56 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
92 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
93 Luật (7380101) (Xem) 20.50 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
94 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
95 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
96 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
97 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
98 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
99 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
100 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM