Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại thương - Xuất nhập khẩu - K.tế quốc tế

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 976.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 960.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
4 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
6 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 750.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
8 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
9 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
10 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
13 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
14 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
16 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
17 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
18 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
19 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
20 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM