| 121 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) |
23.49 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (XDA19) (Xem) |
23.47 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) |
23.38 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 127 |
Công nghệ chế tạo máy (đào tạo bằng tiếng Việt, hệ Việt - Nhật) (7510202N) (Xem) |
23.35 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 128 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
23.25 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Kỹ thuật Nhiệt (7520115) (Xem) |
23.23 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 130 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
23.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 131 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
23.10 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 132 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 133 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn (7520401) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510205A) (Xem) |
23.00 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 135 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Công nghệ chế tạo máy (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510202A) (Xem) |
22.88 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 138 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
22.80 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) |
22.76 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |