Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 23.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
122 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 23.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
123 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 23.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
124 Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) 23.49 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
125 Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (XDA19) (Xem) 23.47 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 23.38 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
127 Công nghệ chế tạo máy (đào tạo bằng tiếng Việt, hệ Việt - Nhật) (7510202N) (Xem) 23.35 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
128 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 23.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
129 Kỹ thuật Nhiệt (7520115) (Xem) 23.23 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
130 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 23.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
131 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 23.10 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
132 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
133 Công nghệ vi mạch bán dẫn (7520401) (Xem) 23.00 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
134 Công nghệ Kỹ thuật ô tô (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510205A) (Xem) 23.00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
135 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
136 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
137 Công nghệ chế tạo máy (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510202A) (Xem) 22.88 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
138 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 22.80 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
139 Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) 22.76 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
140 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội