| 121 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
25.21 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 122 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) |
25.21 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) |
25.17 |
M03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
25.17 |
Q02VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
25.14 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 126 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
25.14 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
25.13 |
B00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 128 |
Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) |
25.03 |
M00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 129 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí (7140249) (Xem) |
25.02 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
25.01 |
M03VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 131 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
25.00 |
D01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 132 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
24.98 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 133 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
24.95 |
D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 134 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
24.91 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 135 |
Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông) (7140101) (Xem) |
24.89 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
24.87 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
24.87 |
Q02 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
24.85 |
B00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 139 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) |
24.83 |
M03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 140 |
Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) |
24.81 |
M00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |