Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 25.21 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
122 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 25.21 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
123 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 25.17 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
124 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 25.17 Q02VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
125 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 25.14 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
126 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 25.14 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
127 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 25.13 B00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
128 Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) 25.03 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
129 Sư phạm Lịch sử - Địa lí (7140249) (Xem) 25.02 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
130 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.01 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
131 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.00 D01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
132 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.98 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
133 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 24.95 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
134 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 24.91 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
135 Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông) (7140101) (Xem) 24.89 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
136 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.87 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
137 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 24.87 Q02 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
138 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 24.85 B00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
139 Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) 24.83 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
140 Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) 24.81 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM