Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
42 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 37.94 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
43 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 36.43 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
44 Tài chính – Ngân hàng (TLA408) (Xem) 28.06 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
45 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 27.52 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
46 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 27.43 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
47 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 27.29 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
48 Công nghệ tài chính và Ngân hàng số (EP09) (Xem) 26.86 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
49 Tài chính và Đầu tư (BFI) (EP10) (Xem) 26.76 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
50 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 26.46 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
51 Khoa học tính toán trong tài chính và bảo hiểm (EP02) (Xem) 26.44 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
52 Tài chính (FIN02) (Xem) 26.08 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
53 Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) (7340201) (Xem) 25.73 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
54 Ngân hàng (BANK02) (Xem) 25.62 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
55 Ngân hàng số (BANK03) (Xem) 25.42 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
56 Bảo hiểm (7340204) (Xem) 25.35 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
57 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 25.09 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
58 Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) (7340205) (Xem) 24.53 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
59 Kiểm toán (Kiểm toán) (TM15) (Xem) 24.50 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
60 Tài chính doanh nghiệp (GTADCTN2) (Xem) 24.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội