| 21 |
Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) |
88.70 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
82.89 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
81.83 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) |
75.40 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Bảo hiểm (7340204) (Xem) |
75.30 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
68.33 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
68.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) |
56.50 |
A01,D01,X21,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) |
54.33 |
A01,D01,X21,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 36 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
53.05 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
53.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
52.39 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) |
50.13 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
44.68 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |