Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
82 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
83 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
84 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
85 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
86 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
87 Công nghệ điện ảnh, truyền hình (7210302) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
88 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
89 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
90 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
91 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
92 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
93 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
94 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
95 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
96 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
97 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
98 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
99 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
100 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM