Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
62 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
63 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
64 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
65 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 19.66 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
66 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
67 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
68 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
69 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
70 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
71 Công nghệ điện ảnh, truyền hình (7210302) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
72 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
73 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
74 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
75 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
76 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
77 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
78 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
79 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
80 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh