| 41 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.23 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.23 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.23 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
26.23 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
26.20 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
26.10 |
D01,C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
25.60 |
C03,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Truyền thông Đa phương tiện (7320104) (Xem) |
24.66 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
24.54 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
24.52 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
24.30 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
23.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 53 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
23.83 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
23.47 |
|
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Đồ hoạ công nghệ số (7210403) (Xem) |
23.30 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
23.16 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
22.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 58 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
22.12 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
22.06 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
21.70 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |