| 121 |
Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) (QHX04) (Xem) |
23.18 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) (QHX04) (Xem) |
23.18 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) (QHX04) (Xem) |
23.18 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 124 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
23.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 127 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 128 |
Ngành Quản lý nhà nước (532) (Xem) |
22.98 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
22.95 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
22.85 |
C03,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Ngành Quản lý công (7340403) (Xem) |
22.85 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Ngành Quản lý công (7340403) (Xem) |
22.85 |
X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Ngành Quản lý công (7340403) (Xem) |
22.85 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
DD2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 138 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 139 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Hàn Quốc học (QHX08) (Xem) |
22.73 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |