Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
102 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
103 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A08,C03,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
104 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
105 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
106 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
107 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
108 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
109 Kế toán Quốc tế (Northampton - Anh) (7340301QN) (Xem) 16.00 A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
110 Kế toán và Quản trị Tài chính (Sunderland - Anh) (7340303QS) (Xem) 16.00 A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
111 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
112 Kế toán doanh nghiệp (7340301_01) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
113 Kế toán doanh nghiệp (7340301_01) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
114 Kế toán (7340301) (Xem) 15.95 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
115 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
116 Kế toán (7340301) (Xem) 15.45 A00,A01,D01,D10 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
117 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
118 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
119 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
120 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A07,A09,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai