Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) 25.50 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
62 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) 25.50 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
63 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) 25.50 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
64 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) 25.50 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
65 Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) 25.35 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
66 Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) 25.35 A00,A01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
67 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.25 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
68 Công nghệ thông tin (7480201_1) (Xem) 25.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.25 A00,C01,D01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
70 Công nghệ thông tin (7480201_1) (Xem) 25.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
71 Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) 25.25 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
72 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 25.25 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
73 Công nghệ thông tin (7480201KMP) (Xem) 25.15 A00,A01,D90 Học viện Kỹ thuật mật mã (Xem) TP HCM
74 Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) 25.13 A00,A01,D26 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
75 An toàn thông tin (7480202KMP) (Xem) 25.10 A00,A01,D90 Học viện Kỹ thuật mật mã (Xem) TP HCM
76 Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) 25.10 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
77 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 25.05 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
78 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 24.85 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 24.85 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 24.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội