| 61 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) |
25.50 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) |
25.50 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 63 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) |
25.50 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 64 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) |
25.50 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 65 |
Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) |
25.35 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) |
25.35 |
A00,A01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.25 |
A00,A01,C01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Công nghệ thông tin (7480201_1) (Xem) |
25.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
25.25 |
A00,C01,D01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 70 |
Công nghệ thông tin (7480201_1) (Xem) |
25.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) |
25.25 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
25.25 |
A00,A01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Công nghệ thông tin (7480201KMP) (Xem) |
25.15 |
A00,A01,D90 |
Học viện Kỹ thuật mật mã (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) |
25.13 |
A00,A01,D26 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
An toàn thông tin (7480202KMP) (Xem) |
25.10 |
A00,A01,D90 |
Học viện Kỹ thuật mật mã (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) |
25.10 |
A00,A01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
25.05 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 78 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.85 |
A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.85 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
24.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |