| 301 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (miễn học phí) (7510205NT) (Xem) |
28.75 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 302 |
Công nghệ thông tin (miễn học phí) (7480201NT) (Xem) |
28.75 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 303 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (miễn học phí) (7510203NT) (Xem) |
28.75 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 304 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (miễn học phí) (7510205NT) (Xem) |
28.75 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 305 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (miễn học phí) (7510203NT) (Xem) |
28.75 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 306 |
Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) (7510605NT) (Xem) |
28.75 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 307 |
Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) (7510605NT) (Xem) |
28.75 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 308 |
Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) |
28.75 |
A00,A01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 309 |
Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) |
28.75 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 310 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
28.75 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 311 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
28.75 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 312 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nữ) (7860100|13D01|7) (Xem) |
28.69 |
D01 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 313 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13C03|2) (Xem) |
28.69 |
C03 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 314 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13A00|2) (Xem) |
28.65 |
A00 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 315 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10) (Xem) |
28.64 |
D01,D04 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 316 |
Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) |
28.55 |
A01,D01,D06,D07 |
Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 317 |
Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) |
28.55 |
A00 |
Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 318 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (7860100|13C03|1) (Xem) |
28.55 |
C03 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 319 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
28.53 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 320 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ) (7860100|13A00|5) (Xem) |
28.50 |
A00 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |