Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Công nghệ kỹ thuật ô tô (miễn học phí) (7510205NT) (Xem) 28.75 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
302 Công nghệ thông tin (miễn học phí) (7480201NT) (Xem) 28.75 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
303 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (miễn học phí) (7510203NT) (Xem) 28.75 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
304 Công nghệ kỹ thuật ô tô (miễn học phí) (7510205NT) (Xem) 28.75 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
305 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (miễn học phí) (7510203NT) (Xem) 28.75 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
306 Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) (7510605NT) (Xem) 28.75 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
307 Logistic và quản lí chuỗi cung ứng (miễn học phí) (7510605NT) (Xem) 28.75 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
308 Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) 28.75 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
309 Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) 28.75 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
310 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 28.75 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
311 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 28.75 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
312 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nữ) (7860100|13D01|7) (Xem) 28.69 D01 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
313 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13C03|2) (Xem) 28.69 C03 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
314 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13A00|2) (Xem) 28.65 A00 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
315 Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10) (Xem) 28.64 D01,D04 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
316 Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) 28.55 A01,D01,D06,D07 Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) TP HCM
317 Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) 28.55 A00 Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) TP HCM
318 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (7860100|13C03|1) (Xem) 28.55 C03 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
319 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 28.53 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
320 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ) (7860100|13A00|5) (Xem) 28.50 A00 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội