| 101 |
Kế toán (Chuyên ngành Kế toán doanh nghiệp; Kế toán nhà hàng khách sạn; Kế toán công; Kế toán kiểm toán) (7340301DKD) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp Nam Định (Xem) |
Nam Định |
| 102 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01,C01 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ -TÀI CHÍNH TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 105 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,A09,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 106 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,C03,C14,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 107 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Kiểm toán (chất lượng cao) (7340302CL) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 109 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 110 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
16.50 |
A00,A01,A16,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 112 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 113 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 115 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 116 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 117 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A07,C04,D01 |
Đại học Nguyễn Trãi (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Kế toán (CT chất lượng cao) (7340301C) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 119 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 120 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
16.00 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |