Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Digital Marketing (7340114) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
22 Marketing (7340115) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
23 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
24 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
25 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
26 Marketing (7340115) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
27 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
28 Digital Marketing (7340114) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
29 Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) (7320106) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
30 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
31 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
32 Digital Marketing (7340114) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
33 Marketing (7340115) (Xem) 112.67 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
34 Marketing (7340115) (Xem) 80.33 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
35 Báo chí (7320101) (Xem) 78.20 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
36 Marketing (7340115) (Xem) 60.75 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
37 Marketing (7340115) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
38 Marketing (7340115) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
39 Marketing (7340115) (Xem) 51.87 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
40 Báo chí (7320101) (Xem) 51.00 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội