| 41 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Quay phim truyền hình (606) (Xem) |
33.06 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Ảnh báo chí (603) (Xem) |
32.01 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Quay phim truyền hình (606) (Xem) |
30.75 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Quay phim truyền hình (606) (Xem) |
30.75 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Quay phim truyền hình (606) (Xem) |
30.75 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Quay phim truyền hình (606) (Xem) |
30.25 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
29.13 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Ảnh báo chí (603) (Xem) |
28.85 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Ảnh báo chí (603) (Xem) |
28.85 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Ảnh báo chí (603) (Xem) |
28.85 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Quan hệ quốc tế (HQT01) (Xem) |
28.10 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Ngành Báo chí, chương trình đào tạo Ảnh báo chí (603) (Xem) |
28.10 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Marketing (7340115) (Xem) |
27.99 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Truyền thông quốc tế (HQT05) (Xem) |
27.90 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
27.58 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Ngành Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing (614) (Xem) |
27.45 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Truyền thông Marketing (POHE3) (Xem) |
27.39 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
27.33 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Ngành Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing (614) (Xem) |
27.23 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Ngành Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing (614) (Xem) |
27.23 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |