| 81 |
Ngành Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh (615) (Xem) |
25.17 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Ngành Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh (615) (Xem) |
25.17 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Ngành Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh (615) (Xem) |
25.17 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 84 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế (611) (Xem) |
25.00 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Marketing (7340115) (Xem) |
25.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
24.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 87 |
Marketing (7340115) (Xem) |
24.85 |
A00,D01,C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 88 |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) (TM28) (Xem) |
24.75 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 89 |
Ngành Triết học (616) (Xem) |
24.72 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Thông tin đối ngoại (610) (Xem) |
24.70 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Marketing (7340115) (Xem) |
24.69 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 92 |
Ngành Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh (615) (Xem) |
24.42 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 93 |
Marketing (7340115) (Xem) |
24.40 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 94 |
Marketing (7340115) (Xem) |
24.35 |
A01,C03,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Marketing (7340115) (Xem) |
23.66 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 96 |
Quản trị thương hiệu (7340115) (Xem) |
23.57 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Marketing (7340115) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 98 |
Marketing (7340115) (Xem) |
23.47 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 99 |
Marketing (7340115) (Xem) |
23.40 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 100 |
Marketing (7340115) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |