| 101 |
Ngành Triết học (616) (Xem) |
22.76 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Ngành Triết học (616) (Xem) |
22.76 |
X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Ngành Triết học (616) (Xem) |
22.76 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Công nghệ truyền thông (7320106) (Xem) |
22.75 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Marketing (7340115) (Xem) |
22.75 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Quản trị khách sạn (TM04) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) (7320109) (Xem) |
22.40 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 108 |
Ngành Triết học (616) (Xem) |
22.26 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 109 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
22.08 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 110 |
Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) |
22.06 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 112 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 113 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 114 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 115 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 116 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 119 |
Quản trị Marketing (GTADCQM2) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 120 |
Marketing (7340115) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |