| 61 |
Ngành Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing (614) (Xem) |
27.23 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Marketing (7340115) (Xem) |
26.97 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế (611) (Xem) |
26.70 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
26.67 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Thông tin đối ngoại (610) (Xem) |
26.54 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Ngành Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh (615) (Xem) |
26.38 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Quan hệ quốc tế (HQT01) (Xem) |
26.25 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Ngành Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing (614) (Xem) |
26.23 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Truyền thông quốc tế (HQT05) (Xem) |
26.00 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế (611) (Xem) |
26.00 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế (611) (Xem) |
26.00 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế (611) (Xem) |
26.00 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) |
25.80 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Thông tin đối ngoại (610) (Xem) |
25.70 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Thông tin đối ngoại (610) (Xem) |
25.70 |
D15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chương trình đào tạo Thông tin đối ngoại (610) (Xem) |
25.70 |
X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Marketing (7340115) (Xem) |
25.50 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
25.49 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
25.44 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Quản trị Marketing (GTADCQM2) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |